所在地区:京畿 雇佣形式:正职员 薪资待遇:月薪 » 250-300万 韩语水平:不限 1.三明治生产/物流 签证 种类/年龄:无关 性别:男女无关/以女性为主 工资:白天-135,960/夜间-170,960(以合同工为基准),转正时4大保险、节日礼物、退休金等福利优惠 工作时间:周一至周日休息2天/8:30至17:30 加班:17:30 包括加班的时间 是否提供饮食、宿舍:O 其他:韩语沟通简单的人/水原、乌山、松炭、东滩地区的通勤车 - ----------------------------------------------------------------------------------------------------- 2.芝麻油生产、包装 签证种类/年龄:无关 性别:男性 工资:最低工资,试用期3个月后将调整工资 工作时间:周09:00~18:00 加班:几乎没有 是否提供饮食、宿舍:午餐/2人1室、3人1室(费用X) 其他:会说韩语的人/努力工作=只是把芝麻搬上麻袋/正在使用中国进口机器 - ----------------------------------------------------------------------------------------------------- 3.橡胶制品制造/检查 签证种类/年龄:F4-6/30~40(视力好者) 性别:女性 工资:最低工资(约220万韩元) 工作时间:周一~周五/08:00~17:00 加班:有的时候有,没有的时候也有 是否提供饮食:有 宿舍:X 其他:4大保险,工厂大而舒适 - ----------------------------------------------------------------------------------------------------- 4.生产/检查用于半导体的零件 签证种类/年龄:无关 性别:无关 工资:最低工资 工作时间:昼夜轮班/周(08:00~20:00),夜间(20:00~08:00)/休息时间2小时 加班:多 是否提供食堂、宿舍:食堂O/宿舍X 其他:看似12小时工作,但劳动基准法规定每周不超过40小时 - ----------------------------------------------------------------------------------------------------- 5.服装拆线/标签/包装 签证种类/年龄:无关 性别:女性 工资:日薪 9~95,000 韩元 工作时间:每周 5 天 09:00~19:00 加班:X(周六隔周工作) 是否提供食堂、宿舍:食堂O/宿舍X 其他:韩语间可沟通者
Lưu ý an toàn
Để xây dựng môi trường tìm việc trong sạch, nền tảng xin nhắc bạn: công việc hợp pháp phải có địa điểm làm việc rõ ràng. Bất kỳ vị trí nào liên quan đến “ứng tiền trước”, “cung cấp thông tin thẻ ngân hàng cá nhân” hoặc “chuyển tiền qua tài khoản cá nhân” đều có dấu hiệu rửa tiền trái pháp luật. Hãy luôn cảnh giác với lời mời gọi “không cần điều kiện, lương cao”. Nếu bên tuyển dụng yêu cầu bạn thực hiện bất kỳ thao tác tài chính nào, hãy dừng liên lạc ngay và báo cáo cho nền tảng. Chúng ta cùng bảo vệ sự an toàn của bạn.